Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

滑稽

buồn cười; ngố; ngố tàu; lố bịch; pha trò; sự buồn cười; sự lố bịch; sự lố lăng; buồn cười; lố bịch; lố lăng

Gợi ý

Xem thêm

滑稽者

người hay pha trò; người hài hước; làm việc ngớ ngẩn

滑稽味

sự hóm hỉnh; sự hài hước; có tính gây cười

滑稽本

sách hài hước; truyện vui dành cho trẻ em đăng những chuyện kể chủ yếu bằng hình vẽ

滑稽洒脱

trượt xuống

滑稽諧謔

cách nói chuyện dí dỏm; hài hước

Chi tiết từ

滑稽

「こっけい」
tính từ đuôi na, danh từ
buồn cười; ngố; ngố tàu; lố bịch; pha trò
sự buồn cười; sự lố bịch; sự lố lăng; buồn cười; lố bịch; lố lăng.
Mazii Dict
Ví dụ:
こっけい滑稽kokkei なna スsu タta イi ルru
kiểu cách buồn cười
こっけい滑稽kokkei なnaこと事koto をwoい言i ってtteわら笑wara わwa せse るru
pha trò làm người khác cười ầm lên
こっけい滑稽kokkei なna スsu タta イi ルru
kiểu cách buồn cười