Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

滲む

thấm ra; rỉ ra; rò rỉ

Gợi ý

Xem thêm

滲み込む

thấm qua; để làm ướt đẫm vào trong

滲出

sự rỉ; sự ứa; dịch rỉ; sự lọc qua; sự thấm qua; sự chiết ngâm; sự tuôn ra; sự trào ra; sự toả ra

滲炭

thấm carbon

滲入

sự thẩm thấu; ngấm

滲透

sự thấm qua; sự thâm nhập; sự thấu suốt; sự sâu sắc

Chi tiết từ

滲む

「にじむ」
động từ godan (-mu), nội động từ
thấm ra; rỉ ra; rò rỉ
Mazii Dict
Ví dụ:
てんじょう天井tenjou はha とto こko ろro どdo こko ろroあめ雨ame でde にni じji んn でde いi たta ..
Trần nhà này có chỗ này chỗ kia bị ngấm nước mưa
 こko のnoてがみ手紙tegami にni はha イi ンn クku がga にni じji んn でdeよ読yo めme なna いi とto こko ろro がga あa るru ..
Bức thư này có một vài chỗ không đọc được cho mực bị nhòe .