Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

滴下する

nhỏ giọt

Gợi ý

Xem thêm

滴下

sự nhỏ giọt

滴る

rỏ xuống

滴滴

sự nhỏ giọt

せん たく して下さい

vui lòng lựa chọn

滴

giọt; sự nhỏ giọt; giọt; sự chảy ròng ròng; giọt chất lỏng; giọt nước; giọt nhỏ; sự nhỏ giọt; sự chảy ròng ròng

Chi tiết từ

滴下する

「てきか」
động từ suru
nhỏ giọt
Mazii Dict
Ví dụ:
外耳道に2〜3滴の冷水を滴下する
nhỏ vài giọt nước lạnh vào lỗ tai
のうせきずいえき脳脊髄液nousekizuieki をwoしけんかん試験管shikenkan にniてきか滴下tekika さsa せse るru
nhỏ tuỷ dịch vào ống nghiệm
 〜~ をwo カka バba ー- ガga ラra スsuじょう上jou にni 11てきてきか滴滴下tekitekika すsu るru
nhỏ 1 giọt ~ lên nắp kính .