Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

漁

câu cá; bắt

Gợi ý

Xem thêm

漁網/漁具

lưới/thiết bị đánh bắt cá

漁業機械/漁労機器

máy móc đánh bắt cá

漁師

ngư dân; người câu cá; ngư ông

漁業

nghề chài lưới; ngư nghiệp; đánh cá

漁す

đánh bắt cá

Chi tiết từ

漁

「りょう すなどり」
danh từ
câu cá; bắt
câu cá; bắt
Mazii Dict
Ví dụ:
りょう漁ryou のnoかいきんまえ解禁前kaikinmae にniつ釣tsu りri をwo すsu るru
câu cá trước khi bỏ lệnh cấm câu cá