Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

漁

NGƯ

船

THUYỀN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

漁

Hán Việt:

NGƯ

Kun:

あさ.る

On:

ギョ リョウ

Số nét:

14

Nghĩa:

1. đánh bắt cá và thủy sản VD: 漁業 (ngành đánh bắt cá), 大漁 (mẻ cá lớn) 2. tìm kiếm; săn lùng; ham muốn VD: 漁色 (thói trăng hoa)
Ví dụ:

漁 [りょう]

sự đánh cá

漁り [いさり]

sự nhìn để tìm

漁る [ あさる]

lục tìm; bới

入漁 [ にゅうぎょ]

Việc đánh bắt cá ở những hải phận đặc biệt .

漁労 [ぎょろう]

sự đánh cá

漁区 [ぎょく]

công nghiệp cá; nghề cá

漁場 [ ぎょじょう]

bãi cá; ngư trường; khu vực đánh cá; bãi đánh cá

漁夫 [ぎょふ]

(từ Mỹ