Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

漂白剤

chất tẩy trắng; thuốc tẩy

Gợi ý

Xem thêm

キッチン用漂白剤

chất tẩy trắng dành cho nhà bếp

衣類漂白剤

chất tẩy trắng quần áo

歯牙漂白剤

thuốc tẩy trắng răng

塩素系漂白剤

thuốc tẩy có chất clo

漂白

sự tẩy trắng

Chi tiết từ

漂白剤

「ひょうはくざい」
danh từ
chất tẩy trắng
thuốc tẩy.
Mazii Dict
Ví dụ:
ひょうはくざい漂白剤hyouhakuzai でdeさっきん殺菌sakkin すsu るru
sát khuẩn bằng chất tẩy trắng
いろ色iro あa せseぼうしせいぶんはいごう防止成分配合boushiseibunhaigou のnoひょうはくざい漂白剤hyouhakuzai
chất tẩy trắng có thành phần chống kết hợp màu