Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

漂着する

dạt vào

Gợi ý

Xem thêm

漂着

sự dạt vào

漂流する

phiêu dạt; lênh đênh

漂白する

tẩy trắng

着する

tới nơi

漂漂

nổi; ung dung; với một trái tim nhẹ

Chi tiết từ

漂着する

「ひょうちゃく」
động từ suru
dạt vào
Mazii Dict
Ví dụ:
かいがん海岸kaigan にniひょうちゃく漂着hyouchaku すsu るruまめ豆mame
những hạt đậu dạt vào bờ biển .