Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

漆

cây sơn; đồ sơn mài; sơn sống; sơn ta; sơn; nhựa sơn; sơn; nhựa sơn; cây sơn; đồ sơn mài; vật dụng được phủ sơn

Gợi ý

Xem thêm

漆黒

đen nhánh; bóng đen

漆屋

cửa hàng sơn mài

漆絵

một bức tranh sơn mài

漆食

trát vữa vào; thuốc cao; vữa xtucô

漆工

japanning; sơn mài làm việc

Chi tiết từ

漆

「うるし なな な しち」
danh từ
cây sơn
đồ sơn mài
sơn sống; sơn ta
sơn; nhựa sơn (cách đọc cổ)
sơn; nhựa sơn (cách đọc cổ)
sơn; nhựa sơn; cây sơn
Mazii Dict
Ví dụ:
じんこつ人骨jinkotsu のnoかはんしんぶぶん下半身部分kahanshinbubun にniまいそう埋葬maisou さsa れre たtaうるしせい漆製urushisei のnoふくそうひん副葬品fukusouhin
Đồ trang sức sơn mài được chôn cùng với xác chết. .
ちゃつ楪子chatsu のnoあか赤aka いiうるしぬ漆塗urushinu りri がgaちゃしつ茶室chashitsu のnoふんいき雰囲気fun'iki にniちょうわ調和chouwa しshi てte いi るru 。.
Lớp sơn mài đỏ của chatsu hài hòa với phòng trà.
でんとうてき伝統的dentouteki なnaわりご割子warigo のnoうつわ器utsuwa はha 、,もくせい木製mokusei のnoうるしぬ漆塗urushinu りri でdeつく作tsuku らra れre てte いi るru 。.
Hộp cơm gỗ truyền thống được làm từ gỗ sơn mài.
きうるし生漆kiurushi はha 、,したじ下地shitaji やyaふ拭fu きkiうるし漆urushi なna どdo にniひろ広hiro くkuつか使tsuka わwa れre まma すsu がga 、,せいせい精製seisei しshi なna いi とtoとりょう塗料toryou とto しshi てte はhaてき適teki しshi まma せse んn 。.
Nhựa chưa qua tinh chế của cây sơn được sử dụng rộng rãi trong trong các công đoạn như làm nền, phủ sơn, nhưng nếu không qua tinh chế thì không phù hợp để sử dụng làm sơn.