Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

漉油

cây acanthopanax sciadophylloides; sơn mài vàng; nhựa cây koshiabura dùng làm chất phủ

Gợi ý

Xem thêm

漉油の木

cây dầu

醤油

xì dầu

手漉

giấy handmade

漉く

để làm cái gì đó như giấy; phơi khô

漉す

sàng; lọc

Chi tiết từ

漉油

「こしあぶら ごんぜつ」
danh từ, thường viết bằng kana
cây Acanthopanax sciadophylloides
sơn mài vàng; nhựa cây koshiabura dùng làm chất phủ
Mazii Dict
Ví dụ:
こしあぶら漉油koshiabura はha 、,にほん日本nihon のnoさんち山地sanchi にniじせい自生jisei すsu るruしょくぶつ植物shokubutsu でde 、,はる春haru にniわかば若葉wakaba がgaめぶ芽吹mebu きki まma すsu 。.
Cây Acanthopanax sciadophylloides là một loài thực vật mọc tự nhiên ở vùng núi Nhật Bản, vào mùa xuân cây sẽ đâm chồi non.
ごんぜつ漉油gonzetsu をwoぬ塗nu ってtteしあ仕上shia げge るru 。.
Hoàn thiện bằng cách phủ một lớp nhựa sơn mài vàng.