Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

漏れる

lộ; rò rỉ; chảy ri rỉ; rỉ ra

漏る

dột; lộ; rò rỉ; chảy ri rỉ; rỉ ra

Gợi ý

Xem thêm

口から漏れる

đi qua từ một có đôi môi

招待に漏れる

bị bỏ sót lời mời; quên không mời

上手の手から水が漏れる

dù giỏi thế nào đi nữa thì cũng có lúc thất bại

漏れ

rò chảy; sự bỏ sót; rò rỉ

漏れ落ちる

rò rỉ xuống

Chi tiết từ

漏れる

「もれる」
động từ nhóm 1 (ichidan), nội động từ
lộ; rò rỉ; chảy ri rỉ; rỉ ra
Mazii Dict
Ví dụ:
 〔〔みず水mizu なna どdo がga 〕〕じゃぐち蛇口jaguchi かka らraすこ少suko しshi ずzu つtsuも漏mo れre るru
nước chảy ri rỉ từ chiếc vòi .