Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

演出

bản tuồng; đạo diễn; diễn; diễn xuất; sản xuất ; đạo diễn ; diễn

Gợi ý

Xem thêm

演出家

thầy tuồng

演出する

đạo diễn

自己演出

tự biểu diễn trong tác phẩm của mình

出演

sự trình diễn ; sự chiếu phim; trình diễn; chiếu phim; xuất hiện; có mặt

出演者

người biểu diễn; người dẫn chương trình; diễn viên

Chi tiết từ

演出

「えんしゅつ」
bản tuồng
đạo diễn; diễn; diễn xuất
sản xuất (phim ảnh); đạo diễn (phim, kịch); diễn
Mazii Dict
Ví dụ:
 ロro マma ンn チchi ックkku なnaふんいき雰囲気fun'iki をwoえんしゅつ演出enshutsu すsu るru
diễn một khung cảnh lãng mạn
こころにく心憎kokoroniku いi ばba かka りri のnoえんしゅつ演出enshutsu
diễn xuất điêu luyện (tràn đầy cảm xúc)
こうせいじょう構成上kouseijou のnoえんしゅつ演出enshutsu
đạo diễn cấu trúc
かれ彼kare はha 、, ロro ンn ドdo ンn でde あa るruげき劇geki のnoえんしゅつ演出enshutsu にniと取to りriく組ku んn でde いi るru
anh ta đang đạo diễn 1 vở kịch tại Luânđôn
そうぎ葬儀sougi をwoえんしゅつ演出enshutsu すsu るru
đạo diễn đám ma
えいが映画eiga でde ((ひと人hito )) をwoえんしゅつ演出enshutsu すsu
đóng vai ~ trong phim .