Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

演習

diễn tập; tập luyện; thao diễn

Gợi ý

Xem thêm

演習場

nơi diễn tập

演習室

phòng hội thảo; phòng tập

演習林

rừng được sử dụng cho nghiên cứu; rừng cho học sinh; sinh viên thực tập nghiên cứu

大演習

những thao diễn quy mô lớn; chiến tranh chơi

演習する

tập diễn

Chi tiết từ

演習

「えんしゅう」
diễn tập
tập luyện
thao diễn.
Mazii Dict
Ví dụ:
かせつえんしゅう仮設演習kasetsuenshuu
diễn tập thử
かいじょうえんしゅう海上演習kaijouenshuu
tập luyện trên biển
いちにち一日ichinichi がga かka りri のnoぼうえい防衛bouei をwoもくてき目的mokuteki とto しshi たtaぐんじえんしゅう軍事演習gunjienshuu
tập luyện quân sự với mục tiêu bảo vệ trong thời gian dài ngày