Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

演説者

diễn giả

Gợi ý

Xem thêm

招待演説者

diễn giả

来賓演説者

diễn giả khách mời

演説

sự diễn thuyết; sự thuyết trình

演者

người dẫn chương trình; người nói; người diễn thuyết; người thuyết minh

演説家

người diễn thuyết; người thuyết minh; nhà hùng biện

Chi tiết từ

演説者

「えんぜつしゃ」
danh từ
diễn giả
Mazii Dict
Ví dụ:
えんぜつしゃ演説者enzetsusha がgaつぎつぎ次々tsugitsugi とtoだん壇dan にniた立ta ったtta 。.
Các diễn giả thay nhau lên bục phát biểu.
えんぜつしゃ演説者enzetsusha はhaちょうしゅう聴衆choushuu をwoおこ怒oko らra せse てte しshi まma ったtta 。.
Diễn giả đã khơi dậy sự tức giận của khán giả.
えんぜつしゃ演説者enzetsusha はha ふfu んn ぞzo りriかえ返kae ってtteこうどう講堂koudou にniはい入hai ってtte いi ったtta 。.
Diễn giả vênh váo bước vào giảng đường.