Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

漸進的

dần dần; từ từ; từng bước một

Gợi ý

Xem thêm

漸進

sự tiến triển từ từ; sự phát triển chậm chạp; sự tiến tới chậm rãi; tiệm tiến

漸次的

dần dần; dần dà; từ từ

漸進主義

trường phái tuần tiến; chủ nghĩa tuần tiến; thuyết tuần tiến.+ một quan điểm của chính sách phát triển kinh tế cho rằng quá trình phát triển kinh tế là một hiện tượng tăng trưởng từ từ; chắc chắn; chậm chạp và do vậy các biện pháp chính sách cần thiết cũng phải mang đặc trưng nay

漸漸

dần dần

漸近的自由

tự do tiệm cận

Chi tiết từ

漸進的

「ぜんしんてき」
tính từ đuôi na
dần dần, từ từ, từng bước một
Mazii Dict