Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

潰

HỘI

Chi tiết Hán tự

Hán tự:

潰

Hán Việt:

HỘI

Kun:

つぶ.す つぶ.れる つい.える

On:

カイ エ

Số nét:

15

Nghĩa:

1. sụp đổ; bị nghiền nát; rối loạn VD: 潰決 (vỡ đê), 潰瘍 (loét) 2. thất bại; tan tác VD: 潰散 (tan rã), 潰走 (tháo chạy), 潰滅 (bị tiêu diệt hoàn toàn)
Ví dụ:

潰す [ つぶす]

giết (thời gian)

潰乱 [かいらん]

sự hối lộ

倒潰 [とうかい]

sự phá hoại

崩潰 [ほうかい]

đổ

潰える [ついえる]

đổ

潰れる [ つぶれる]

bị nghiền nát; bị tàn phá; bị huỷ

決潰 [けっかい]

đổ

潰滅 [ かいめつ]

sự phá hủy; sự hủy hoại; sự phá hủy .

潰瘍 [ かいよう]

Loét; chỗ loét

丸潰れ [まるつぶれ]

đổ

潰走 [かいそう]

đám đông người ồn ào hỗn độn