Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

澱む

do dự; ngập ngừng; lắng; đọng; chìm xuống; nói lắp; lắp bắp

Gợi ý

Xem thêm

澱

cặn; bã

澱粉

tinh bột

沈澱

sự kết tủa; sự lắng cặn

澱粉質

sự có hồ bột; sự cứng nhắc; có hồ bột; hồ cứng; cứng nhắc; bột; như bột; có bột

酒の澱

cặn rượu

Chi tiết từ

澱む

「よどむ」
động từ godan (-mu), nội động từ
do dự; ngập ngừng
lắng; đọng; chìm xuống
nói lắp; lắp bắp
Mazii Dict
Ví dụ:
い言i いi よyo どdo むmu
nói ngập ngừng
よど澱yodo んn だdaみず水mizu
nước đọng
一瞬彼は言いよどんだが, すぐことばを続けた.
Anh ta nói lắp bắp một lúc rồi ngay lập tức lại nói tiếp. .