Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

濡れる

đằm; ướt; dính; đẫm

Gợi ý

Xem thêm

泣き濡れる

khóc nhiều

濡れ性

tính ẩm ướt

濡れ手

tay ướt

濡れ色

màu ướt

濡れ髪

tóc mới gội; tóc ướt

Chi tiết từ

濡れる

「ぬれる」
đằm
ướt; dính; đẫm
Mazii Dict
Ví dụ:
なみだ涙namida にni ぬnu れre たtaめ目me
mắt đẫm lệ
ぬ濡nu れre るruて手te はhaかんでん感電kanden しshi やya すsu いi
tay ướt dễ bị điện giật .