Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

火偏

bộ "hòa"

Gợi ý

Xem thêm

偏

có khuynh hướng; thiên lệch; chưa hoàn thiện; chưa trưởng thành; thiếu sót; dở dang; kém sắc; diện mạo tầm thường; không bắt mắt

偏見

thiên kiến; thành kiến

偏差

sự trệch; sự lệch; độ lệch

偏り

sự lệch; sự nghiêng; nảy mầm; sự phân cực

偏性

cá nhân lệch tâm

Chi tiết từ

火偏

「ひへん」
danh từ
bộ "Hòa" (火) (khi đứng ở bên trái - ám chỉ những từ có bộ 火 bên trái)
Mazii Dict
Ví dụ:
 「‘ねん燃nen 」’ やya 「‘とう灯tou 」’ なna どdo のnoかんじ漢字kanji はhaひへん火偏hihen をwoも持mo ってtte いi るru 。.
Các chữ Hán như "燃" (cháy) hay "灯" (đèn) đều có bộ 火偏.