Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

火山

hỏa diệm sơn; hỏa sơn; núi lửa

Gợi ý

Xem thêm

火山島

đảo do núi lửa tạo nên

火山弾

những vật do núi lửa phóng ra

火山ガス

khí từ núi lửa

火山帯

vành đai núi lửa

火山毛

tóc pele

Chi tiết từ

火山

「かざん」
hỏa diệm sơn
hỏa sơn
núi lửa
Mazii Dict
Ví dụ:
ばくはつちゅう爆発中bakuhatsuchuu のnoかざん火山kazan
núi lửa đang phun
じしん地震jishin 、,たいふう台風taifuu 、, そso しshi てteかざん火山kazan のnoばく爆発baku はhaつはしぜんさいがい自然災害tsuhashizensaigai でde あa るru
động đất, bão, núi lửa là các thiên tai
ねむ眠nemu ってtte いi るruかざん火山kazan
núi lửa không hoạt động .