Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

火恋し

mong muốn sự ấm áp từ lửa; mong muốn sự ấm áp về tinh thần

Gợi ý

Xem thêm

恋恋

sự lưu luyến; tình cảm lưu luyến

恋恋として

trìu mến; âu yếm; yêu mến

恋し鳥

chim cu cu nhỏ

恋しい

được yêu mến; được yêu quý; được quý mến; yêu dấu

恋

tình yêu

Chi tiết từ

火恋し

「ひこいし」
tính từ
mong muốn sự ấm áp từ lửa; mong muốn sự ấm áp về tinh thần
Mazii Dict
Ví dụ:
ひと独hito りriぐ暮gu らra しshi がgaなが長naga くku なna るru とto 、,ひこい火恋hikoi しshiきも気持kimo ちchi がgaつの募tsuno るru 。.
Sống một mình lâu ngày, cảm giác thèm sự ấm áp càng dâng trào.
ひこい火恋hikoi しshiふゆ冬fuyu のnoひ日hi にni 、,いろり囲炉裏irori のnoまえ前mae でdeかた語kata りriあ合a うu 。.
Trong những ngày đông giá lạnh khao khát lửa, chúng tôi ngồi bên lò sưởi trò chuyện cùng nhau.