Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

灰

HÔI, KHÔI

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

灰

Hán Việt:

HÔI, KHÔI

Kun:

はい

On:

カイ

Số nét:

6

Nghĩa:

1. tro; hóa tro; diệt vong VD: 灰汁 (nước tro), 灰身 (hóa tro), 灰燼 (tro tàn) 2. không có sức sống; tĩnh lặng VD: 灰心 (nản lòng)
Ví dụ:

灰 [ かい]

tàn

灰 [ はい]

tro tàn .

灰分 [かいぶん]

tro hoả táng

木灰 [ きばい]

tro gỗ .

灰汁 [あく]

thuốc giặt quần áo

灰燼 [ かいじん]

tro than; tro tàn; đống hoang tàn; đống tro tàn; cát bụi

灰白 [はいしろ]

xám

灰皿 [ はいざら]

gạt tàn .

石灰 [ せっかい]

đá vôi

石灰 [ いしばい]

vôi