Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

灰

tro; tro tàn

Gợi ý

Xem thêm

灰分測定用灰皿

gạt tàn đo hàm lượng tro

灰猫

mèo xám

灰白

màu xám; xám tro

灰器

hộp đựng tro

灰土

những tro và trái đất; núi lửa nghèo dễ bẩn

Chi tiết từ

灰

「はい ばい」
tro
tro tàn.
Mazii Dict
Ví dụ:
かいじん灰燼kaijin にniき帰ki すsu るru
trở về với cát bụi (tro bụi)
はいざら灰皿haizara はha すsu ぐguて手te のnoとど届todo くkuところ所tokoro にniお置o いi てte くku だda さsa いi 。.
Đặt gạt tàn trong tầm tay.
はいいろ灰色haiiro をwo しshi たta うu さsa ぎgi がgaすがた姿sugata をwoみ見mi せse たta のno でdeちかよ近寄chikayo ろro うu とto すsu るru とto 、, ぴょpyo んn ぴょpyo んn とto まma たtaはやし林hayashi のnoなか中naka へheか駆ka けke てte いi ったtta 。.
Một con thỏ màu tro xuất hiện và ngay khi tôi đến gần, nó đã nhảy và chạyvào rừng một lần nữa.