Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

炎症

chứng viêm

Gợi ý

Xem thêm

炎症メディエーター

người điều trị viêm

炎症反応

phản ứng viêm

炎症病巣

chỗ bị viêm; ổ bệnh; chỗ thương tổn

抗炎症薬

thuốc kháng viêm

抗炎症剤

thuốc chống viêm

Chi tiết từ

炎症

「えんしょう」
danh từ
chứng viêm
Mazii Dict
Ví dụ:
きずぐち傷口kizuguchi がgaえんしょう炎症enshou をwoお起o こko しshi てte いi るru 、,す直su ぐguいしゃ医者isha へheい行i ったtta ほho うu がga いi いi 。.
Miệng vết thương đang bị viêm
 こko のnoめぐすり目薬megusuri をwoつか使tsuka えe ばbaえんしょう炎症enshou はhaお起o こko らra なna いi でde しょsho うu 。.
Nếu dùng loại thuốc nhỏ mắt này thì có lẽ sẽ hết viêm. .