Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

点と線

điểm và hàng

Gợi ý

Xem thêm

点線

đường chấm chấm; đường đục lỗ; đường chấm chấm

バインド線線 バインドせん

thép buộc có vỏ bọc; dây buộc

劣線がた

tuyến tính dưới

杆線むし

giun rhabditoidea

せんいそよーかいけー|せん溶系

hệ thống tiêu sợi huyết

Chi tiết từ

点と線

「てんとせん」
cụm từ
điểm và hàng
Mazii Dict
Ví dụ:
てん点ten とtoせん線sen のnoたく巧taku みmi なnaけつごう結合ketsugou かka らraな成na ってtte いi るru
Hình thành từ sự kết hợp khéo léo của điểm và hàng .