Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

点数

điểm; điểm số

Gợi ý

Xem thêm

点数制

chế độ đánh giá dựa trên điểm số

点数係

hệ số điểm

小数点数

số thập phân

点数切符

phiếu tính số điểm

固定小数点数

số điểm cố định

Chi tiết từ

点数

「てんすう」
điểm
điểm số
Mazii Dict
Ví dụ:
点数がよかったら生物学でAがもらえるのよ。
nếu điểm số tốt thì có thể đạt được điểm A môn sinh học.
てんすう点数tensuu がgaひく低hiku すsu ぎgi るru のno なna んn のno とto 、,もんく文句monku ばba かka りriい言i ってtte いi るru 。.
Nó chỉ phàn nàn mãi rằng  điểm số thấp.
てんすうせい点数制tensuusei
hệ thống điểm số .
てんすうせい点数制tensuusei
hệ thống điểm số .