Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

点検する

kháo xét; kiểm điểm; kiểm tra; thử; xét duyệt

Gợi ý

Xem thêm

名簿を点検する

điểm danh

点検

điểm; kiểm điểm; sự kiểm điểm; sự kiểm tra

点検配慮する

phối kiểm

点検口

cửa hầm để kiểm tra bảo trì thiết bị

点検窓

cửa sổ kiểm tra

Chi tiết từ

点検する

「てんけんする」
kháo xét
kiểm điểm; kiểm tra
thử
xét duyệt.
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) のno ((て手te ))にもつ荷物nimotsu をwoひら開hira いi てteいほうやくぶつ違法薬物ihouyakubutsu がgaはい入hai ってtte いi なna いi かkaてんけん点検tenken すsu るru
Mở hành lý của ai đó, kiểm tra xem có bỏ vào đó hàng phạm pháp hay không
 〜~ にniばくだん爆弾bakudan がgaかく隠kaku さsa れre てte いi なna いi かkaてんけん点検tenken すsu るru
kiểm tra xem có giấu bom hay không