Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

烏

quạ

Gợi ý

Xem thêm

烏猫

mèo đen

烏秋

chèo bẻo đen

烏紙

giấy thô mầu nâu xỉn

烏龍

trà ô long

烏鳩

một loại bồ câu nhật bản

Chi tiết từ

烏

「からす がらす」
danh từ
quạ
Mazii Dict
Ví dụ:
からす烏karasu がga ピpi クku ニni ックkku テte ー- ブbu ルru のnoうえ上ue のno チchi ー- ズzu をwoた食ta べbe てte しshi まma ったtta
Con quạ đã ăn mất pho mát để ở trên bàn ăn ngoài trời
からす烏karasu はhaじぶん自分jibun のnoこ子ko がgaいちばんうつく一番美ichiban'utsuku しshi いi とtoおも思omo ってtte いi るru
Quạ luôn nghĩ con mình đẹp nhất
からす烏karasu がgaおお多oo すsu ぎgi てte あa のnoこうえん公園kouen にni はhaい行i きki たta くku なna いi
Tôi không muốn đến công viên đó vì ở đó có quá nhiều quạ .