Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

焚く

thiêu đốt; đốt; đốt; thiêu; nhóm lửa; châm lửa; đun nước; nấu nước; thắp hương; đốt nhang; xông hương; hun khói; đánh đèn flash; nháy đèn flash; dùng đèn flash

Gợi ý

Xem thêm

香を焚く

xông trầm; dâng hương

アロマを焚く

đốt tinh dầu thơm

香りを焚く

đốt hương

焚火

lửa mừng; lửa đốt rác

焚書

đăng ký cháy

Chi tiết từ

焚く

「やく たく」
động từ godan (-ku), ngoại động từ
thiêu đốt; đốt (lửa)
đốt; thiêu; nhóm lửa; châm lửa
đun nước; nấu nước (để tắm)
thắp hương; đốt nhang; xông hương; hun khói
đánh đèn flash; nháy đèn flash; dùng đèn flash
Mazii Dict
Ví dụ:
ひ火hi をwoた焚ta くku
đốt lửa
せきたん石炭sekitan をwoた焚ta くku
đốt than đá .
 ハha ワwa イi ってtte さsa 、,だんろ暖炉danro つtsu きki のnoいえ家ie がgaおお多oo いi じゃja なna いi ?? あa っちtchi もmoあさゆう朝夕asayuu はhaひ冷hi えe るru かka らra 、,かん寒kan がga りri のnoひと人hito はhaだんろ暖炉danro をwoた焚ta くku んn だda 。.
Hawai, bạn biết đấy, có rất nhiều ngôi nhà có lò sưởi phải không? Những buổi sángvà buổi tối ở đó cũng trở nên lạnh giá nên những người cảm thấy ánh sáng lạnhđám cháy.