Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

焚

PHẦN, PHẪN

火

HỎA

Chi tiết Hán tự

Hán tự:

焚

Hán Việt:

PHẦN, PHẪN

Kun:

た.く や.く やきがり

On:

フン ホン ハン

Số nét:

12

Nghĩa:

Đốt. Như phần hương [焚香] đốt hương.
Một âm là phẫn. Cùng nghĩa với chữ phẫn [僨].
Ví dụ:

焚く [ たく]

thiêu đốt; đốt (lửa)

焚火 [たきび]

lửa mừng

焚き火 [たきび]

lửa mừng

焚き物 [たきぶつ]

củi

焚き付け [たきつけ]

sự nhen lửa

罐焚き [かまたき]

người đốt lò

焚きつける [たきつける]

đốt

焚き付ける [たきつける]

đốt

香を焚く [こうをたく]

xông trầm

香りを焚く [ かおりをたく]

đốt hương .