Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

無

VÔ, MÔ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

無

Hán Việt:

VÔ, MÔ

Kun:

な.い

On:

ム ブ

Số nét:

12

Nghĩa:

1. không; không có; không tồn tại VD: 絶無 (hoàn toàn không có), 有無 (có hay không), 皆無 (hoàn toàn không có) 2. trợ từ phủ định VD: 無我 (vô ngã), 無罪 (vô tội), 無名 (vô danh)
Ví dụ:

無 [む]

sự không có

無い [ ない]

không có; không; chưa

無し [ なし]

không; chưa

無上 [むじょう]

tốt nhất

無事 [ ぶじ]

bình an; vô sự

無二 [むに]

có một không hai

無人 [ むじん]

sự không có người; sự bỏ không

無休 [ むきゅう]

sự không ngừng; sự không nghỉ; sự không có ngày nghỉ .

無体 [むたい]

không thể sờ thấy được

無価 [むあたい]

vô giá; không định giá được

無傷 [むきず]

không bị thương