Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

無し

không; chưa

Gợi ý

Xem thêm

無しに

không có

無しで

không cần

無しには

nếu không có

事無し

không gì; không gì để được làm; tủ sắt; dễ

用無し

nhàn rỗi ; vô ích; vô dụng

Chi tiết từ

無し

「なし」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
không; chưa
Mazii Dict
Ví dụ:
ひとこと一言hitokoto のno あa いi さsa つtsu もmoな無na しshi にniかえ帰kae ったtta
không chào lấy một tiếng mà bỏ về