Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

無価

vô giá; giá trị cao mà không thể định giá được; quý giá đến mức không thể đo đếm được

Gợi ý

Xem thêm

無価値

tính chất không có giá trị; tính chất vô dụng; tính chất không ra gì; tính chất không xứng đáng

無価値資産

tài sản không có giá trị

価

giá trị; giá cả; đáng giá; hóa trị; số điện tích của một ion; số nhóm hydroxyl trong một phân tử rượu; số giá trị của một hàm ứng với mỗi giá trị của biến số

時価評価

định giá theo thị trường; định giá thị trường công bằng

時価評価額

giá trị thị trường; trị giá thị trường; giá thị trường

Chi tiết từ

無価

「むか」
danh từ, tính từ đuôi no
vô giá, giá trị cao mà không thể định giá được, quý giá đến mức không thể đo đếm được
Mazii Dict