Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

然うして

làm như thế; và

Gợi ý

Xem thêm

然して

sau đó; không... lắm; chẳng... mấy; không có gì đặc biệt; đặc biệt; thực sự; vô cùng

然う然う

¤i chao yes! tôi nhớ

然し

tuy nhiên; nhưng

然うした

such

然う

như vậy

Chi tiết từ

然うして

「そうして」
liên từ
làm như thế
và.
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso うu しshi てte いi たta だda けke まma すsu かka 。. あa りri がga とto うu ごgo ざza いi まma すsu 。.
Làm như vậy thì thật tốt, cám ơn ạ