Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

焼き

nướng

Gợi ý

Xem thêm

焼き餅焼き

người hay ghen tuông; người hay ghen tị

焼き付き

vết cháy màn hình; bị kẹt pít-tông; vòng bi

焼き金

đóng nhãn là quần áo; sắt nung để đóng dấu; dấu sắt nung; việc đóng dấu nung lên gia súc hoặc tội nhân; vàng ròng; vàng nguyên chất; hỏa châm; kim châm cứu được hơ nóng

焼き型

khuôn nướng

焼き米

nướng hoặc đốt cháy gạo

Chi tiết từ

焼き

「やき」
danh từ
nướng
Mazii Dict
Ví dụ:
や焼ya きkiいもぎら芋嫌imogira いi !!
tôi không thích khoai tây nướng
や焼ya きkiざかな魚zakana はhaす好su きki でde はha あa りri まma せse んn 、, まma しshi てte やyaなまざかな生魚namazakana はhaい言i うu まma でde もmo あa りri まma せse んn 。.
Tôi không thích cá nướng chứ đừng nói đến cá sống.
や焼ya きki たta てte のno ケke ー- キki はhaようい容易youi にniき切ki れre なna いi 。.
Bánh mới nướng không dễ cắt.