Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

焼き上がる

nướng xong

焼きが回る

để trở thành suy yếu; để vào một có sự lẩm cẩm; để trở thành tối; để mất một có tính chất xảo trá

焼き切る

cháy và cắt đứt; cháy hoàn toàn; cháy hết

焼き餅焼き

người hay ghen tuông; người hay ghen tị

わきあがる

xuất hiện; nảy sinh ra; xảy ra; phát sinh do; do bởi; sống lại; hồi sinh; mọc lên; trở dậy; ; nghĩa cổ) nổi lên; vọng đến; vang đến; /si:ðd/; sod /sɔd/; nghĩa cổ) sodden /'sɔdn/; sôi lên; sủi bọt lên; sôi sục; sôi nổi; dao động; nghĩa cổ) nấu sôi; đun sôi

Chi tiết từ