Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

煌煌と

rực rỡ; sáng ngời

Gợi ý

Xem thêm

煌煌たる

rực rỡ; ánh sáng

煌々と

rực rỡ; sáng ngời

煌く

lấp lánh

敦煌

tính bình dị

煌々

rực rỡ; nhiều sắc màu

Chi tiết từ

煌煌と

「こうこうと」
phó từ
Rực rỡ; sáng ngời
Mazii Dict
Ví dụ:
いなびかり稲光inabikari がgaひか光hika りri 、,とつぜんよぞら突然夜空totsuzen'yozora をwoこうこう煌煌koukou とtoて照te らra しshiだ出da しshi たta
Ánh chớp loé sáng và làm cho bầu trời ban đêm đột nhiên sáng bừng lên .