Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

煤竹

màu tre hun khói; chổi quét bụi làm từ tre

Gợi ý

Xem thêm

煤

mồ hóng; nhọ nồi

松煤

bồ hóng bị cháy héo hon; muội thông; bồ hóng gỗ thông

煤煙

bồ hóng; nhọ nồi

煤塵

bụi bồ hóng; bồ hóng

煤色

màu xám nâu; màu nâu xám khói

Chi tiết từ

煤竹

「すすだけ すすたけ」
danh từ
màu tre hun khói
chổi quét bụi làm từ tre
màu tre hun khói
chổi quét bụi làm từ tre
Mazii Dict
Ví dụ:
すすたけ煤竹susutake はha 、,でんとうてき伝統的dentouteki なnaそうじどうぐ掃除道具soujidougu とto しshi てteつか使tsuka わwa れre てte きki まma しshi たta 。.
Chổi làm từ tre được sử dụng như một công cụ làm sạch truyền thống.