Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

照

CHIẾU

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

照

Hán Việt:

CHIẾU

Kun:

て.る て.らす て.れる

On:

ショウ

Số nét:

13

Nghĩa:

1. đối chiếu; so sánh VD: 照応 (tương ứng), 照合 (đối chiếu) 2. chiếu sáng; soi sáng VD: 照射 (chiếu xạ), 照明 (chiếu sáng) 3. ánh sáng; ánh nắng mặt trời VD: 日照 (ánh sáng mặt trời), 残照 (ánh chiều tà)
Ví dụ:

照り [てり]

ánh sáng mặt trời

照る [ てる]

chiếu sáng

照会 [ しょうかい]

sự điều tra; sự truy hỏi

光照 [ こうしょう]

sự chiếu sáng; tia sáng; chiếu sáng

参照 [ さんしょう]

sự tham chiếu; sự tham khảo; tham chiếu; tham khảo

反照 [はんしょう]

sự phản chiếu

照合 [しょうごう]

bữa ăn nhẹ

対照 [ たいしょう]

đối chứng

照射 [しょうしゃ]

sự phơi

引照

sự chuyển đến (một người

照影 [しょうえい]

chân dung

照応 [しょうおう]

sự xứng nhau

照らす [ てらす]

chiếu sáng