Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

煨

[ウェイ]
〔中国語〕
中国料理の調理法の一。 ごく弱火で長時間煮込むこと。

Từ liên quan

煨麺

〔中国語〕 中国料理で, 煮込み麺のこと。

段煨

興平2年(195年)冬、李傕・郭汜の乱を避けて献帝が長安より華陰に避難してくると、寧輯将軍となっていた段煨は衣服などを提供して供応し、自陣に迎えようとした。しかし、献帝を護衛していた楊定とは不仲であり、その攻撃を受けたため果たせなかった。ただこの間も、段煨は自らに私心はないこと