Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

煩わす

làm thấp thỏm; làm phiền muộn; phiền phức

Gợi ý

Xem thêm

心を煩わす

lo lắng; phiền muộn

手を煩わす

gây rắc rối; làm phiền

人手を煩わす

gặp rắc rối

煩わしい

phiền muộn; chán ngắt; ngán ngẩm; phiền phức; phiền toái

煩わせる

làm phiền; làm khó chịu; làm mất thời gian

Chi tiết từ

煩わす

「わずらわす」
động từ godan (-su)
làm thấp thỏm; làm phiền muộn
phiền phức
Mazii Dict
Ví dụ:
こころ心kokoro をwo わwa ずzu らra わwa すsu
thấp thỏm
 おoてかず手数tekazu をwoわずら煩wazura わwa しshi まma すsu がga よyo ろro しshi くku おoねが願nega いi しshi まma すsu
làm phiền ông tốn công sức, mong ông chiếu cố cho .