Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

煮染め

một món ăn gồm thịt; cá; rau được hầm bằng nước sốt làm bằng shoyu và đường; nhuộm bằng cách đun sôi trong dịch chiết từ thực vật; hoa hoặc vỏ cây; phương pháp nhuộm nóng bằng thảo mộc; đồ vật được nhuộm bằng cách đun sôi trong dịch chiết; sản phẩm nhuộm nóng

Gợi ý

Xem thêm

煮染める

hầm; ninh

染め

sự nhuộm; sự in; nghề ấn loát

含め煮

thức ăn sôi trong xi rô đường

炒め煮

xào

がめ煮

tên món ăn gameni; một món gà hầm đậm đà và rau củ được chiên trong dầu rồi ninh nhừ

Chi tiết từ

煮染め

「にしめ にぞめ」
danh từ, thuật ngữ ẩm thực
Một món ăn gồm thịt, cá, rau được hầm bằng nước sốt làm bằng Shoyu và đường.
nhuộm bằng cách đun sôi trong dịch chiết từ thực vật, hoa hoặc vỏ cây; phương pháp nhuộm nóng bằng thảo mộc
đồ vật được nhuộm bằng cách đun sôi trong dịch chiết; sản phẩm nhuộm nóng
Mazii Dict
Ví dụ:
くさき草木kusaki のnoいろ色iro をwoていちゃく定着teichaku さsa せse るru たta めme にniにぞ煮染nizo めme をwoおこな行okona うu 。.
Thực hiện phương pháp nhuộm nóng để làm cho màu sắc của thảo mộc bám chắc vào vải.
この布は美しい色合いの煮染めです。
Tấm vải này là một sản phẩm nhuộm nóng có sắc thái màu sắc tuyệt đẹp.