Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

煮詰める

đun cạn; cô lại; cô đặc; nấu cho cạn; nấu cho khô; cô; rút ra kết luận vấn đề sắp được giải quyết

Gợi ý

Xem thêm

煮詰まる

đun sôi cạn; trưng cất

詰める

chôn lấp; lấp đầy; thu hẹp; rút ngắn; cắt giảm

詰め込む

dồi dào; nhét vào; tống vào; nhồi nhét

詰む

chặt chẽ; kín mít; chiếu tướng; gặp bế tắc

詰め

ăn quá nhiều; đóng gói; tiếp tục làm cho thời kỳ thời gian; một kết thúc; bàn chân một cái cầu); sự chiếu bí

Chi tiết từ

煮詰める

「につめる」
đun cạn; cô lại; cô đặc
nấu (canh) cho cạn; nấu cho khô; cô
rút ra kết luận vấn đề sắp được giải quyết (qua thẩm tra kĩ, nghiên cứu).
Mazii Dict
Ví dụ:
しるき汁気shiruki がgaはんりょう半量hanryou にni なna るru まma でdeにつ煮詰nitsu めme るru
cô lại cho đến khi nước cốt còn một nửa
 シャsha ンn ペpe ンn のnoくわ加kuwa えe てteはんぶん半分hanbun にni なna るru まma でdeにつ煮詰nitsu めme るru
Thêm rượu sâm panh rồi đun sôi cho đến khi cạn một nửa
さかな魚sakana のnoうきぶくろ浮袋ukibukuro をwoにつ煮詰nitsu めme てte にni かka わwa をwoつく作tsuku るru
nấu bong bóng cá thành cao