Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

熟し

chín

熟す

tiến hành; thực hiện; thành thục

Gợi ý

Xem thêm

熟する

chín; trưởng thành; thông dụng; thành thục

為熟す

xử lý

身熟し

hành động; di chuyển; động tác của cơ thể

成熟する

thành thục

機が熟す

thời cơ chín muồi

Chi tiết từ

熟し

「こなし」
danh từ
chín
Mazii Dict
Ví dụ:
じゅく熟juku しshi たtaかじつ果実kajitsu
quả chín
じゅく熟juku しshi たta パpa パpa イi アa はha 、, おo うuとぶつ吐物tobutsu のno よyo うu なnaにお匂nio いi がga すsu るru 。.
Đu đủ chín có mùi nôn mửa.
じゅく熟juku しshi たta りri んn ごgo がgaき木ki かka らraお落o ちchi たta 。.
Một quả táo chín rơi khỏi cây.