Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

熟字

từ ghép chữ hán

Gợi ý

Xem thêm

熟字訓

cách đọc cụm từ hán tự

あて字 あてじ

từ có ý nghĩa ban đầu của chữ hán không liên quan đến âm đọc 野蛮

四字熟語

từ ghép bốn ký tự; cụm từ bốn chữ

漢字習熟度検定

kiểm tra trình độ chữ hán

熟

tỉ mỉ; sâu sắc; thật sự

Chi tiết từ

熟字

「じゅくじ」
danh từ
từ ghép chữ Hán
Mazii Dict
Ví dụ:
じゅくじ熟字jukuji はha 、,かんじ漢字kanji のnoく組ku みmiあ合a わwa せse にni よyo ってtteあたら新atara しshi いiいみ意味imi をwoう生u みmiだ出da しshi まma すsu 。.
Những từ ghép chữ Hán được hình thành từ sự kết hợp các chữ kanji sẽ tạo ra ý nghĩa mới.