Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

語

NGỮ, NGỨ

熟

THỤC

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N5

Hán tự:

語

Hán Việt:

NGỮ, NGỨ

Kun:

かた.る かた.らう

On:

ゴ

Số nét:

14

Nghĩa:

1. từ; ngôn ngữ; cách dùng từ VD: 語学 (ngôn ngữ học), 国語 (quốc ngữ) 2. kể; nói chuyện; thuật lại VD: 語調 (ngữ điệu), 私語 (nói chuyện riêng) 3. bảo; thông báo; truyền đạt
Ví dụ:

語 [ ご]

ngôn ngữ; từ

語り [かたり]

sự nói

語る [ かたる]

kể chuyện; kể lại; thuật lại

一語 [いちご]

đời

不語 [ふかたり]

sự lặng thinh

主語 [ しゅご]

chủ ngữ

仏語 [ ぶつご]

Phật ngữ; ngôn từ nhà Phật .

仏語 [ ふつご]

tiếng Pháp

低語 [ていかたり]

tiếng nói thầm

俗語 [ ぞくご]

tiếng lóng

俚語 [りご]

tiếng lóng

倒語 [ とうご]

đảo ngữ .