Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

熱のこもった

sôi nổi; say mê

Gợi ý

Xem thêm

こもの

phụ tùng; bộ phụ; phụ kiện

たこくもの

người lạ mặt; người xa lạ; người nước ngoài

いっこくもの

người chủ nghĩa dân tộc cực đoan

じょうのこもった

thông cảm; đồng tình; đầy tình cảm; biểu lộ tình cảm; thân ái; giao cảm; dây thần kinh giao cảm; hệ giao cảm; người dễ xúc cảm

もこもこ

dày; mịn

Chi tiết từ

熱のこもった

「ねつのこもった」
danh/động từ bổ nghĩa danh từ
sôi nổi (ví dụ: tranh luận), say mê
Mazii Dict