Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

熱中

sự nhiệt tình; lòng nhiệt huyết; sự chuyên tâm

Gợi ý

Xem thêm

熱中症

say nắng; cảm nắng; say nắng; sốc nhiệt

熱中タブレット

viên nén say nắng

熱中飴

kẹo chống say nắng

熱中する

chìm đắm; nghiện

熱中食品

thực phẩm say nắng

Chi tiết từ

熱中

「ねっちゅう」
danh từ, động từ suru
sự nhiệt tình; lòng nhiệt huyết; sự chuyên tâm
Mazii Dict
Ví dụ:
彼はぼんやり教授だ. 仕事に熱中するあまり, 身のまわりのことに無頓着だ.
Ông ấy là vị giáo sư hay đãng trí, ông quá chuyên tâm vào công việc đến nỗi chẳng để ý đến những gì xung quanh mình
 あa なna たta がga そso うu しshi たta ばba かka げge たtaかっこう格好kakkou をwo すsu るru こko とto にniねっちゅう熱中netchuu しshi てte いi るru なna らra 、,わたし私watashi はha あa えe てteと止to めme まma せse んn
Nếu cậu thích thú với việc đeo những thứ nực cười này thì tôi sẽ không ngăn cản nữa. .