Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

熱感

bị phát sốt

Gợi ý

Xem thêm

感熱紙

giấy cảm nhiệt; giấy in nhiệt

感熱剤

đốt nóng thuốc cảm quang

感熱プリンタ

máy in nhiệt

FAX感熱紙

giấy in fax nhiệt

感熱式プリンタ

máy in giấy nhiệt; máy in nhiệt

Chi tiết từ

熱感

「ねつかん」
danh từ
bị phát sốt
Mazii Dict
Ví dụ:
 のno どdo にni しゃsha くkuねつかん熱感netsukan がga あa るru
Có cảm giác nóng cháy trong cổ họng
 ((ひと人hito )) のnoからだねつかん体熱感karadanetsukan をwoおさ抑osa えe るru
giảm nhiệt sốt cơ thể ~ .