Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

熱波

sóng nhiệt

Gợi ý

Xem thêm

波状熱

bệnh do vi khuẩn

マイクロ波加熱

lò vi sóng

高周波加熱

gia nhiệt bằng tần số cao

熱熱

thức ăn quá nóng; tình yêu cuồng nhiệt; nồng thắm

波波迦

tên cũ của uwamizuzakura

Chi tiết từ

熱波

「ねっぱ」
danh từ
sóng nhiệt
Mazii Dict
Ví dụ:
とつぜん突然totsuzen のnoねつは熱波netsuha にniつづ続tsuzu いi てte
Tiếp sau 1 cơn sóng nhiệt bất ngờ.
 __ひといじょう人以上hitoijou がgaしぼう死亡shibou すsu るruきろくてき記録的kirokuteki なnaねつは熱波netsuha にniちょくめん直面chokumen すsu るru
đối mặt với trận sóng nhiệt kỷ kục sẽ làm chết trên ~ người. .