Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

熱狂的

cuồng nhiệt

Gợi ý

Xem thêm

熱狂的信者

người cuồng tín; người mê tín

狂熱

niềm đam mê cực đoan; nhiệt tình hoang dã

熱狂

sự cuồng dại; sự điên dại

狂的

điên; điên cuồng; mất trí; người cuồng tín; cuồng tín

熱狂者

người nhiệt tình

Chi tiết từ

熱狂的

「ねっきょうてき」
tính từ đuôi na
cuồng nhiệt
Mazii Dict
Ví dụ:
ねっきょうてき熱狂的nekkyouteki なnaしんじゃ信者shinja にni よyo るruねつじょう熱情netsujou のno こko もmo ったttaべんろん弁論benron
Sự hùng biện hăng say của một tín đồ cuồng nhiệt.
ねっきょうてき熱狂的nekkyouteki なnaかんこ歓呼kanko
tung hô cuồng nhiệt